straight up

/ˈstreɪt/
Trạng từ
  1. (thân mật) Thành thật; Thành thật.
    (informal) Truthfully; honestly.
    Từ đồng nghĩa:up
  2. (thân mật) Rõ ràng; thẳng thừng; một cách rõ ràng và trực tiếp.
    (informal) Unambiguously; bluntly; plainly and directly.
    She told me straight up that she didn't want to go, then surprised me by coming.
    Cô ấy nói thẳng với tôi rằng cô ấy không muốn đi, rồi làm tôi ngạc nhiên khi đến.
    Từ đồng nghĩa:up
  3. (từ lóng, bổ nghĩa cho tính từ) Ở mức độ tối đa; Thực ra.
    (slang, modifying an adjective) To the utmost degree; really.
    Wow, this food is straight up delicious.
    Wow, món ăn này quả thực rất ngon.
    Từ đồng nghĩa:up
  4. Đồ uống có cồn, ướp lạnh, (khuấy hoặc lắc với đá) và phục vụ trong ly cocktail, không có đá.
    Of an alcoholic drink, chilled, (stirred or shaken over ice) and served in a cocktail glass, with no ice.
    Gimme a margarita, straight up.
    Cho tôi một margarita, ngay lập tức.
    Từ đồng nghĩa:up
Tính từ
  1. Cởi mở, thẳng thắn.
    Open, frank.
  2. Hình thức thay thế của thẳng lên.
    Alternative form of straight-up.
🎬 Nghe “straight up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish